luật lao động
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành: Điều chỉnh các mối quan hệ phát sinh trong quá trình lao động, bao gồm quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động, quan hệ về việc làm, an toàn lao động, bảo hiểm xã hội và các vấn đề khác liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên trong lao động.
- Một đạo luật cụ thể: Chỉ một văn bản luật có tên gọi là Luật Lao động, là luật chuyên ngành, nguồn chính của pháp luật lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam đều phải tuân thủ luật lao động. (Tất cả các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam đều phải tuân thủ luật lao động.)
- Luật lao động quy định rõ về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và tiền lương tối thiểu. (Luật lao động quy định rõ về giờ làm việc, giờ nghỉ ngơi và mức lương tối thiểu.)
- Người lao động cần hiểu biết về luật lao động để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. (Người lao động cần hiểu biết về luật lao động để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "áp dụng luật lao động": thực thi, sử dụng các quy định của luật lao động vào thực tế.
- Tòa án sẽ căn cứ vào Bộ luật Lao động để áp dụng luật lao động trong việc xét xử các tranh chấp.
- "vi phạm luật lao động": có hành vi trái với các quy định của pháp luật về lao động.
- Công ty đó đã bị phạt vì vi phạm luật lao động về hợp đồng và bảo hiểm.
- "theo quy định của luật lao động": dựa trên, phù hợp với các điều khoản được ghi trong luật lao động.
- Theo quy định của luật lao động, người lao động được nghỉ phép năm có hưởng lương.
Biến thể và từ liên quan
- Bộ luật Lao động (danh từ): Văn bản luật cao nhất, có hiệu lực pháp lý cao, điều chỉnh toàn diện các quan hệ lao động. Đây là tên gọi cụ thể của đạo luật chính về lao động tại Việt Nam.
- Pháp luật lao động (danh từ): Khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả các văn bản quy phạm pháp luật (luật, nghị định, thông tư) điều chỉnh quan hệ lao động.
- Quyền lao động (danh từ): Các quyền cụ thể của người lao động được luật lao động bảo vệ.
- Quan hệ lao động (danh từ): Mối quan hệ pháp lý giữa người lao động và người sử dụng lao động, là đối tượng điều chỉnh chính của luật lao động.
Từ đồng nghĩa
- Pháp luật về lao động: Cách diễn đạt khác, nhấn mạnh khía cạnh hệ thống pháp luật.
- Luật về lao động: Cách nói đầy đủ, có nghĩa tương đương.
Các cụm từ liên quan
- Chế độ lao động: Tổng thể các quy định cụ thể về một vấn đề trong lao động (ví dụ: chế độ tiền lương, chế độ bảo hộ lao động).
- Hợp đồng lao động: Văn bản thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, được điều chỉnh chặt chẽ bởi luật lao động.
- Tranh chấp lao động: Mâu thuẫn, xung đột phát sinh từ quan hệ lao động, được giải quyết theo trình tự luật lao động quy định.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "luật lao động" do đây là thuật ngữ pháp lý chuyên ngành.